iconV
search
Trang chủ Điện tử, điện máy ::

Máy biến áp 3 pha theo tiêu chuẩn TCVN









Vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật phía dưới :
 



Po (W) : Tổn hao không tải


Io(%) : dòng điện không tải


Pk (W) : Tổn hao ngắn mạch ở 75 độ C


Uk(%) : điện áp ngắn mạch



Máy biến áp 3 pha theo tiêu chuẩn TCVN  




Dung lượng


Tổ đấu dây


Điện áp


 Po(W)


 Io(%)


Pk(W)


Uk(%)




30KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


130


2


600


4




50KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


190


2


1000


4




75KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


260


2


1400


4




100KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


330


2


1750


4




160KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


510


2


2350


4




180KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


510


2


2350


4




250KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


700


2


2350


4




320KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


720


2


3900


4




400KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


900


2


4600


4




560KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


1000


2


5500


4.5




630KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


1300


2


6500


4.5




750KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


1300


1.5


11000


5.5




1000KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


1700


1.5


1200


6




1250KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


1800


1.5


1400


6




1500KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


2200


1


16000


6




1600KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


2200


1


16000


6




2000KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


2800


1


20000


6




2500KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


3500


1


22000


6




3000KVA


Dyn - 11


15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV


4200


1


28000


7




 
Bảng giá sản phẩm:
 




MÁY BIẾN ÁP 1 PHA



STT
Công Suất
PO (w)
PK (w)

Cấp Điện Áp (VND)




12700/230V


8600-12700/230V



1
15 KVA
52
213
22,029,000
22,479,000


2
25 KVA
67
333
28,216,000
28,792,000


3
37,5 KVA
92
420
35,190,000
35,909,000


4
50 KVA
108
570
41,531,000
42,378,000


5
75 KVA
148
933
54,848,000
55,967,000


6
100 KVA
192
1305
64,991,000
66,317,000


 



MÁY BIẾN ÁP 3 PHA



STT
Công Suất
PO (w)
PK (w)

Cấp Điện Áp (VND)




22/0.4 Kv


15-22/0.4Kv



1
100 KVA
205
1258
99,157,000
101,181,000


2
160 KVA
280
1940
113,962,000
116,287,000


3
180 KVA
315
2185
128,216,000
130,832,000


4
250 KVA
340
2600
163,759,000
167,101,000


5
320 KVA
390
3330
197,626,000
201,659,000


6
400 KVA
433
3818
219,833,000
224,320,000


7
560 KVA
580
4810
264,550,000
269,949,000


8
630 KVA
787
5570
273,559,000
297,141,000


9
750 KVA
855
6725
290,656,000
296,588,000


10
800 KVA
880
6920
310,057,000
316,384,000


11
1000 KVA
980
8550
371,288,000
378,861,000


12
1250 KVA
1020
10690
419,753,000
428,319,000


13
1500 KVA
1305
13680
462,530,000
471,970,000


14
1600 KVA
1305
13680
514,566,000
525,067,000


15
2000 KVA
1500
17100
616,407,000
628,986,000



 
Bảng giá trên là bảng giá hiện hành 2010 và chưa bao gồm VAT 10%.
Cam kết của gian hàng:
Cam kết chất lượng đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Sản phẩm mới 100%.
Xuất xứ : Việt Nam CATALOG




Po (W) : Tổn hao không tải


Io(%) : dòng điện không tải


Pk (W) : Tổn hao ngắn mạch ở 75 độ C


Uk(%) : điện áp ngắn mạch


Máy biến áp 3 pha theo tiêu chuẩn TCVN  


Dung lượng
Tổ đấu dây
Điện áp
 Po(W)
 Io(%)
Pk(W)
Uk(%)
kích thước máy
Trọng lượng


L
W
H
A
Dầu
Ruột máy
Tổng


30KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
130
2
600
4
520
107
176
410
770
720
1220


50KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
190
2
1000
4
520
142
230
516
830
720
1220


75KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
260
2
1400
4
520
176
283
633
880
840
1330


100KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
330
2
1750
4
520
193
283
715
920
840
1365


160KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
510
2
2350
4
550
236
471
939
990
870
1370


180KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
510
2
2350
4
550
239
536
1025
1035
890
1380


250KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
700
2
2350
4
550
273
663
1200
1030
914
1470


320KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
720
2
3900
4
660
309
775
1380
1055
940
1545


400KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
900
2
4600
4
660
347
859
1560
1460
920
1560


560KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1000
2
5500
4.5
660
434
1157
2003
1630
1020
1510


630KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1300
2
6500
4.5
660
437
1181
2040
1660
1010
1660


750KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1300
1.5
11000
5.5
820
516
1181
2304
1710
1050
1665


1000KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1700
1.5
1200
6
820
649
1493
2955
1810
1150
1760


1250KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1800
1.5
1400
6
820
713
1570
3200
1900
1270
1740


1500KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
2200
1
16000
6
820
792
1866
3692
1920
1280
1840


1600KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
2200
1
16000
6
820
875
1971
3956
1950
1300
1900


2000KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
2800
1
20000
6
820
1147
2441
4876
2080
1370
2060


2500KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
3500
1
22000
6
1070
1289
3272
6226
2175
1380
2215


3000KVA
Dyn - 11
15KV, 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
4200
1
28000
7
1070
1437
3716
6883
2350
1400
2210


Máy biến áp 3 pha theo tiêu chuẩn ĐL2 - QĐ1094


Dung lượng
Tổ đấu dây
Điện áp
 Po(W)
 Io(%)
Pk(W)
Uk(%)
kích thước máy
Trọng lượng


L
W
H
A
Dầu
Ruột máy
Tổng


100KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
205
2
1258
4±6
520
195
441
817
970
740
1390


160KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
280
2
1940
4±6
520
233
551
999
1000
835
1430


180KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
315
2
2185
4±6
550
233
580
1032
1020
860
1450


250KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
340
2
2600
4±6
550
294
818
1359
1040
845
1580


320KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
390
2
3330
4±6
660
325
906
1536
1140
900
1640


400KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
433
2
3818
4±6
660
388
1065
1786
1205
980
1530


500KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
580
2
4810
4±6
660
413
1097
1880
1250
1000
1600


560KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
580
2
4810
4±6
660
467
1328
2172
1310
1000
1655


630KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
787
2
5570
4±6
660
483
1294
2191
1300
1040
1675


750KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
855
2
6725
4±6
660
544
1434
2432
1665
980
1765


800KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
880
2
6920
4±6
820
560
1546
2595
1670
980
1790


1000KVA
Dyn - 11
 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
980
2
8550
4±6
1810
658
1799
3079
1740
1030
1810


1250KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1020
2
10690
4±6
820
788
2023
3586
1830
1140
1850


1500KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1305
2
1368
4±6
820
811
2220
3924
1870
1145
2020


2000KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1500
2
17100
4±6
820
1010
2953
4960
2005
1255
2015


Máy biến áp 3 pha theo tiêu chuẩn ĐL3 - QĐ1545


Dung lượng
Tổ đấu dây
Điện áp
 Po(W)
 Io(%)
Pk(W)
Uk(%)
kích thước máy
Trọng lượng


L
W
H
A
Dầu
Ruột máy
Tổng


30KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
130
2
600
3.6±4.4
520
107
176
410
770
720
1220


50KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
190
2
600
3.6±4.4
520
142
230
516
830
730
1290


75KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
260
2
1400
3.5±4.4
520
176
283
633
880
840
1330


100KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
510
2
2350
3.8±4.5
550
236
471
939
990
870
1370


160KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
510
2
2350
3.8±4.5
550
236
471
939
990
870
1370


180KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
510
2
2350
3.8±4.5
550
239
536
1025
1035
890
1380


250KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
550
2
3250
3.8±4.5
550
273
663
1200
1030
914
1470


320KVA
Dyn - 11
 22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
700
2
3900
3.8±4.5
660
309
775
1380
1055
940
1545


320KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
820
2
4850
3.8±4.5
550
273
651
1226
1330
890
1470


400KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
900
2
4600
3.8±4.5
660
347
895
1560
1460
920
1560


560KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1000
2
5500
3.8±4.5
660
434
1157
2003
1630
1020
1510


630KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1300
2
6500
3.8±4.5
660
437
1181
2040
1660
1010
1660


750KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1400
2
11000
3.8±4.5
820
516
1181
2304
1710
1050
1665


1000KVA
Dyn - 11
22KV + 2x2,5%/ 0,4KV
1700
2
12000
3.8±4.5
820
649
1493
2955
1810
1150
1760



Để mua, bán, sửa chữa ,bảo hành, báo giá  Máy biến áp 3 pha  Liên hệ:
Công Ty TNHH SX&TM W.I.N
Địa chỉ: Vĩnh Thịnh- Đại Áng- Thanh Trì-Hà Nội
Tel: 0988928121 Anh Nguyễn Thế Trình
Website: www.mayhanviet.com
Email: mayhanviet@yahoo.com
TK: 3180201006205 Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn-Chi Nhánh Thanh Trì
MST: 0102249980
 
Bạn có muốn mua máy hàn, máy biến áp?
 











 


 






Đăng tại Hà Nội ngày 26-05-2010. Đã được xem 490 lần

THÔNG TIN NGƯỜI ĐĂNG
Người đăng Send an Instant Message Nguyễn Lưu Đông
Liên hệ qua email Liên hệ với người đăng tin
Di động 0946140983
Những tin mới đăng nhất của Nguyễn Lưu Đông Danh mục Ngày đăng Nơi đăng
Que hàn KT-6013 đường kính 4.0mm 88 Điện tử, điện máy 09-06 Hà Nội
Que hàn KT-N48 đường kính 3.2mm 95 Điện tử, điện máy 09-06 Hà Nội
  Máy biến áp khô CNEKE 630 kva 86 Điện tử, điện máy 02-06 Hà Nội
  Máy biến áp 3 pha biến 1 pha CNEKE 84 Điện tử, điện máy 02-06 Hà Nội
  Máy biến thế CNEKE 71 Điện tử, điện máy 02-06 Hà Nội