Mang nguồn sinh khí mới, tươi mát, trong lành đến mọi nơi. Tăng thêm niềm hạnh phúc, thêm thi vị cuộc sống, hiệu xuất công việc cho mọi người. => CÔNG TY TNHH TM - DV CƠ - ĐIỆN - LẠNH KHẢI HOÀN VINA Uy tín - Chất lượng - Giá đúng. Địa chỉ: 29E Phan Xich Long - P3 - Q Phú nhuận. 65/7D Quang Trung - P10 - Q Gò vấp. ĐT: 08. 35075445 - Fax: 35890735. ĐTDĐ: 0918 080 787 . Email:
info@khaihoanvina.com . website: maylanhvina.com / khaihoanvina.com .
BẢNG GIÁ MÁY LẠNH THÁNG 1 NĂM 2012
ngày 15/1/2012
DAIKIN (Công nghệ Nhật, lắp ráp Thailand)
PANASONIC (Công nghệ Nhật, lắp ráp Malaysia)
Standard
Standard
FTE25FV1/R25JV1
1
6,650,000
CU/CS-KC9MKH
1
6,750,000
FTE35FV1/R35JV1
1.5
8,650,000
CU/CS-KC12MKH
1.5
8,800,000
FT50FVM/R50BV1
2
12,750,000
CU/CS-KC18MKH
2
13,200,000
FT60FVM/R60BV1
2.5
17,500,000
CU/CS-KC24MKH
2.5
17,900,000
Deluxe
CU/CS-KC28MKH
3
20,500,000
FT25DVM/R25DV1
1
7,750,000
Deluxe (ion)
FT35DVM/R35DV2
1.5
90,100,000
CU/CS-C9MKH
1
7,650,000
FT50/R50GV1
2
15,100,000
CU/CS-C12MKH
1.5
9,700,000
FT60/R60GV1
2.5
20,800,000
CU/CS-C18MKH
2
14,400,000
Inverter R22
CU/CS-C24MKH
2.5
19,600,000
FTKE/RKE25GV1
1
8,900,000
CU/CS-C28MKH
2.5
FTKE/RKE35GV1
1.5
11,000,000
Inverter
FTKD/RKD50BVM
2
16,300,000
CU/CS-S10MKH
1
9,100,000
FTKD/RKD60BVM
2.5
21,500,000
CU/CS-S13MKH
1.5
11,400,000
FTKD/RKD71BVM
3
26,200,000
CU/CS-S15MKH
1.75
14,900,000
Inverter R410
CU/CS-S18MKH
2
17,100,000
FTKS25EVMA
1
9,900,000
CU/CS-S24MKH
2.5
22,000,000
FTKS35EVMA
1.5
121,200,000
REETECH Việt nam
FTKS50FVMA
2
18,100,000
FTKS60EVMA
2.5
23,600,000
RT9BM
1
4,950,000
FTKS71FVMA
3
28,700,000
RT12BM
1.5
6,550,000
LG (Công nghệ Hàn Quốc, lắp ráp Việt nam)
RT18BM
2
9,600,000
RT24BM
2.5
13,500,000
Jet Cool Model 2010
TOSHIBA 7 in 1 (Công nghệ Nhật, lắp ráp Thailand)
F24CN
2.5
14,800,000
Fast Cooling Model 2011
RAS-10SKPX-V
1
8,200,000
F09CE
1
5,600,000
RAS-12SKPX-V
1.5
10,500,000
F12CE
1.5
7,400,000
RAS-18SKPX-V
2
14,700,000
F18CE
2
11,300,000
RAS-24SKPX-V
2.5
F24CE
2.5
14,900,000
Daiseikai
LOW WATT
RAS-10SKDX
1
8,900,000
R09CL
1
7,700,000
RAS-13SKDX
1.5
R12CL
1.5
9,700,000
RAS-18SKDX
2
Inverter R410
Inverter
V09CS
1
7,650,000
RAS-10SKCV
1
10,400,000
V12CS
1.5
9,500,000
RAS-13SKCV
1.5
12,600,000
Inverter cao cấp R410
RAS-16SKCV
1.75
V10CP
1
9,050,000
RAS-18SKCV
2.5
V13CP
1.5
11,300,000
FUNIKI Việt nam
V18CP
2
16,450,000
V24CP
2.5
21,300,000
SC09
1
5,550,000
MITSU ELECTRIC (Công nghệ Nhật, lắp ráp Thailand)
SC12
1.5
6,950,000
SC18
2
9,500,000
MS -GF10VC
1
6,700,000
SC24
2.5
12,200,000
MS -GF13VC
1.5
8,850,000
MÁY NƯỚC NÓNG PANASONIC
MS-F18VC
2
13,000,000
MS- F24VC
2.5
17,150,000
3JL1-V 3.5KW NEW
2,108,000
MS-GF30VC
3
20,300,000
3JP1W (BƠM-3.5KW )NEW
3,422,400
Inverter
3HS1W 3.5KW
2,170,000
MSY - GC10VA
1
9,200,000
3HP1W (BƠM-3.5KW )
3,571,200
MSY - GC13VA
1.5
11,400,000
3HD1W (3.5KW )
3,819,200
MSY - GE18VA
2
17,150,000
4HP1W (4.5KW)
3,707,600
MITSU HEAVY (Công nghệ Nhật, lắp ráp Thailand)
4ET2W (4.5KW )
2,393,200
MÁY NƯỚC NÓNG ARISTON
SR09CJ
1
6,400,000
SR12CJ
1.5
8,350,000
SR19CK
2
13,100,000
Star 15L
2,498,600
SHARP (Công nghệ Nhật, lắp ráp Thailand)
Star 30L
2,864,400
A9MEW
1
5,700,000
Pro 15L 2.5kw
2,833,400
A12MEW
1.5
8,000,000
Pro 30L 2.5kw
3,323,200
A18MEW
2
10,900,000
Pro 15L silver
2,926,400
Inverter
1500000
Pro 30L silver
3,422,400
APX9MEW
1
7,950,000
S20 HFE 20L
2,926,400
APX12MEW
1.5
9,850,000
Ti pro 15L 2.5kw
2,659,800
Ti pro 30L 2.5kw
3,143,400
SAMSUNG (Công nghệ Hàn Quốc, lắp ráp Thailand)
Ti pro 40 SH 2.5 FE
3,558,800
Ti pro 50 SH 2.5 FE
3,757,200
AS09RUMNXEA
1
5,200,000
Ti pro 80 V 2.5 FE
5,220,400
AS12UUMNXEA
1.5
7,200,000
SG TI 80 HR 2.5 FE (ngang)
5,220,400
AS18UUMNXEA
2
10,600,000
SG TI 100 HR 2.5 FE ( đứng)
7,626,000
AS24UUMNXEA
2.5
SG TI 100 HR 2.5 FE (ngang)
7,626,000
NAGAKAWA Việt nam
TI 150H
11,445,200
TI 120H/L
9,176,000
NS-C102
1
5,050,000
TI 150H/L
11,445,200
NS-C132
1.5
6,200,000
TI 200H
15,624,000
NS-C188
2
8,800,000
TI 200/L
15,624,000
NS-C240
2.5
11,200,000
ARI 300 STAB 560 THER MT
19,220,000
MIDEA (VN Công nghệ Trung Quốc)
ARI 200 STAB 560 THER MT
15,624,000
TI 500STI
48,360,000
MSR 09CR
1
4,950,000
MSR 12CR
1.5
6,150,000
Ti AG + 15 OR 2.5 FE
3,335,600
MSR 18CR
2
Ti AG + 30 OR 2.5 FE
3,943,200
MSU-09CR (GƯƠNG)
1
ABS VLS PREMIUM PW 30
6,200,000
MSU-12CR (GƯƠNG)
1.5
ABS VLS PREMIUM PW 50
7,663,200
SANYO (Công nghệ Nhật, lắp ráp Việt nam)
ABS VLS PW 30
5,766,000
ABS VLS PW 50
6,361,200
K9AG
1
5,800,000
K12AG
1.5
7,350,000
BELLO 4522E(trắng)
2,281,600
K18AG
2
10,500,000
BELLO 4522E(xanh,bạc…)
2,405,600
K9AGS(ION BẠC)
1
6,000,000
BELLO 4522EP(trắng)
3,000,800
K12AGS(ION BẠC)
1.5
7,550,000
BELLO 4522EP(xanh,bạc…)
3,124,800
K18AGS(ION BẠC)
2
ZITO BE 4522EP trắng
3,769,600
CARRIER (Công nghệ Mỹ, lắp ráp Thailand)
ZITO BE 4522EP ZITO blue + flower
3,893,600
FINO FE 4522E(trắng)
2,461,400
38/42 CSR 010
1
7,700,000
FINO FE 4522E( MÀU)
2,560,600
38/42 CSR 013
1.5
9,700,000
FINO FE 4522EP (trắng)
3,664,200
38/42 CSR 018
2
13,600,000
FINO FE 4522EP ( MÀU)
3,788,200
38/42 CSR 024
2.5
16,500,000
BME6022 E built multi-point - bơm
3,310,800
Inverter
YUIKI
38/42 CVSR 010
1
9,700,000
38/42 CVSR 013
1.5
12,000,000
YK-9MA
1
4,950,000
SUMIKURA Việt nam
YK-12MA
1.5
6,100,000
YK-18MA
2
8,500,000
APS/APO 092
1
5,100,000
Ống gas chất lượng cao, SX Thailand. Bao gồm dây điện, bảo ôn, simili và công lắp ráp
APS/APO 120
1.5
6,900,000
APS/APO 180
2
9,900,000
Ф (6.35x0.61 + 9.52x0.71)
1
140,000
APS/APO 220
2.2
12,000,000
Ф (6.35x0.61 + 12.7x0.71)
1.5 & 2
160,000
APS/APO 240
2.5
13,300,000
Ф (9.52x0.6 1+ 15.85x0.81)
2.5 & 3
195,000
APS/APO 280
3
14,400,000
Ф (12.7x0.71 18.95x0.81)
4 &5
230,000
AIKIBI (Công nghệ Nhật, lắp ráp Malaysia)
TP.HCM ngày 15 tháng 8 năm 2011
HWS09C-EX
1
5,700,000
Giám đốc
HWS12C-EX
1.5
7,500,000
HWS18C-EX
2
10,200,000
HWS24C-SF
2.5
13,800,000
HWS28C-SF
3
14,800,000
Nguyễn Duy Hiển