Tại 195 Lê Thúc Hoạch, Phú Thọ Hòa, Tân Phú
ĐIỆN THOẠI PKD:08-2677167-0909687124 Mr:Long
website://www.kimthienphu.com-online:thienphu_195 email:
thienphu195@yahoo.com.vn
là đại lý chuyên phân phối linh kiện vi tính :
BẢNG BÁO GIÁ DÀNH CHO CÁC ĐẠI LÝ VÀ CỦA HÀNG
I-MOTHERBOARD (BO MẠCH CHỦ )
1=>Pentium III Socket-370 Chip Intel 815 sound+vga on board,1 slot AGP, SP P3 1.13Ghz/Ce 1.4Ghz, 2 sdram,ATA 100,3PCI, 2USB, 1COM (Tualatin)---20$-(BẢO HÀNH 1năm)
2=>Pentium IV chip Intel 845GL-Socket478 Processor,PS 3.06Ghz FSB 400/533/Celeron D, sound AC 97 + vga 64M on board,1 slot AGP 8X, 2PCI: 35.5$- (bảo hành 3năm)
3=>chip Intel 865PE,Socket478, Processor SP 3.06Ghz.FSB 400/533/800, sound AC 97 + vga 64M on board+Lan on board,1 slot AGP 8X, 2 sata, 4 usb:37$ bảo hành 3năm
4=>ECS ,Chip VIA 845 PM10, Socket478, Processor SP 3.06Ghz. FSB 400/533/800, sound AC 97 + vga 64M on board+Lan on board. SD RAM 1 slot AGP 8X, ATA, 2 usb: call (bảo hành 3năm)
5=>Sairship 915GV Socket-775,Chip set Intel Bus 533/800, CPU SP 3.06Ghz, 2 DDR& 2 DDR2 533, sound+vga 224M+Lan on board. 1 PCI Express 16X, 2 PCI, 4 sata 150,4 usb 40$(bảo hành 3năm)
6=>945 Biostar GC (s/p Core 2 Duo)Chip intel 945GC&7.1,SK 775,SP 3,8G,PCI EX 16X,DDR533,667,VGA+Sound on 4sata:45$(bảo hành 3năm)
7=>945 Asus P5GC-MX (s/p Core 2 Duo)Chip intel 945GC/ICC7, SK 775, Bus 1333, PCI Ex 16x, 1PCI Ex 1x, 2PCI, ATA 100, 4 S atall (3Gb/s) 2DDRII 667(DC), VGA + Sound (6ch) + Lan Onboard, 8 USB 2.0 57.5$ (bảo hành 3năm)
8=>ECS 945 GCT-M2
(s/p Core 2 Duo)Chip INTEL 945 GC& ICH7, s/p 775 3.8Ghz, Bus 1066, PCI Express, 2PCI, 4Xsataii, Dual DDRII 533/667 VGA + Sound (6ch) + Lan Onboard, 4 USB 2.0:44$(bảo hành 3năm)
9=>chip Intel 865 GV-M8,Socket-775 FSB 400/533/800, sound AC 97 + vga 128M on board+Lan on board. 2 sata, 4 usb:33.5$(bảo hành 3năm)
10=>GIGABYTE - 945GCM-S2C(775),Chip INTEL 945GZ–FSB1066 ,Spp Dual Chanel DDRAM2 – 667(PCI,VGA & Sound 8 chanel & Lan Gigabit on board , PCI Express 16x, 4 SATA 2 ( 3.8Ghz), S/p dual Core,Core 2 duo:57$(bảo hành 3năm)
11=>GIGABYTE -945GCMX-S2(775),Chip INTEL 945GZ – FSB 1066 ,Spp Dual Chanel DDRAM2 – 667(PCI,VGA & Sound 8 chanel & Lan Gigabit on board , PCI Express 16x, 4 SATA 2 ( 3.8Ghz), S/p dual Core,Core 2 duo:60$(bảo hành 3năm)
12=>MAIN HP 945GCT -HM (s/p Core2 Duo) Chip INTEL 945GZ & ICH7, S/p 775 3.8Ghz, PCI Ex 16x, 2PCI, Dual DDR 533, 4 SataII, VGA + Sound(5ch)+ Lan on board, Bus 1066, USB 2.0 :41$(bảo hành 3năm)
13=>Main MSI K9N6SGM-V (s/p Core2 Duo) Chip NVIDIA Geforce 6100 – Dual DDRamII 800 – 2CPI, VGA/ Sound 8chanel & Lan onboard, SATA RAID 2, 1 PCI Express 16x, FSB 2000, USB 2.0:call (bảo hành 3năm)
14=>MSI-K9MMV Chip VIA K8M800 – Dual DDRamII 800 – 3CPI, VGA/ Sound 8chanel & Lan 10/100 onboard, SATA 150, 1 Slot PCI 8x , FSB 2000, USB 2.0:46$(bảo hành 3năm)
II. CPU – BỘ VI XỬ LÝ - INTEL
1=>Celeron 2.8GHz, BUS 533/775 / Cache 256Kb - S/p 64BIT Chứng nhận Intel:CALL (bảo hành 3năm)
2=>Celeron 3.06GHz/BUS 533 /SK 775 / Cache 512Kb – S/p 64BIT Phiếu Chứng nhận Intel :40$(bảo hành 3năm)
3=>Celeron 3.06GHz,BUS 533/SK775/Cache 512Kb–S/p64BIT:36.5$(bảo hành 3năm)
5=>Pentium IV 3.0GHz,BUS 800/SK775/Cache 2MB–S/p 64 BIT:59.5$(bảo hành 3năm)
6=>Pentium IV 3.0GHz,BUS 800/SK775/Cache 2MB – S/p 64 BIT Chứng nhận Intel :70.5$(bảo hành 3năm)
7=>Pentium IV 3.2GHz,BUS 800/SK775/Cache 1MB–S/p 64 BIT (TRAY)(bảo hành 3năm)
8=>Pentium IV 3.6GHz,BUS 800/SK 775/Cache 2MB–S/p 64 BIT .Chứng nhận Intel :82$ (bảo hành 3năm)
9=>DUO CORE ce E1200(1.6G)BUS 800/SK 775/Cache 512Kb DuoCore–S/p64 BIT phiếu Chứng nhận Intel:60$(bảo hành 3năm)
10=>DUO CORE E2140 (1.6G)BUS 800/SK775/Cache 1Mb x 2Duo Core – S/p 64 BIT:57.5$(bảo hành 3năm)
11=>DUO CORE E2140 (1.6G)BUS 800/SK775/Cache 1Mb x 2 Duo Core – S/p 64 BIT Chứng nhận Intel:60.5$(bảo hành 3năm)
12=>DUO CORE E2160 (1.8G)BUS 800/SK775/Cache 1Mb x 2 Duo Core – S/p 64 BIT Chứng nhận Intel :61$(bảo hành 3năm)
13=>DUO CORE E2160 (1.8G)BUS 800/SK 775/Cache 1Mb x 2 Duo Core – S/p 64 BIT:60$ (bảo hành 3năm)
14=>DUO CORE E2180 (2.0G)BUS 800/SK775/Cache 1Mb x 2 Duo Core – S/p 64 BIT Chứng nhận Intel:71$ (bảo hành 3năm)
15=>DUO CORE E2180 (2.0G)BUS 800/SK775/Cache 1Mb x 2 Duo Core – S/p 64 BIT:69$(bảo hành 3năm)
16=>DUO CORE E2200 (2.2G)BUS 800/SK775/Cache 1Mb x 2 Duo Core – S/p 64 BIT Chứng nhận Intel:95$(bảo hành 3năm)
17=>DUO CORE E2200(2.2Ghz)BUS 800/SK775/Cache 1Mb x 2 Duo Core–S/p 64 BIT:80.5$(bảo hành 3năm)
17=>DUO CORE E4500(2.2Ghz)BUS 800/SK775/Cache 2Mb x 2 Duo Core–S/p 64 BIT Chứng nhận Intel 124$:(bảo hành 3năm)
18=>DUO CORE E4500(2.2Ghz)BUS 800/SK775/Cache 2Mb x 2 Duo Core – S/p 64 BIT :117$(bảo hành 3năm)
20=>DUO CORE Quad 6600(2.4Ghz)BUS1066/SK775/Cache 8Mb x2 Core 2 Quad – S/p 64 BIT Chứng nhận Intel :275$(bảo hành 3năm)
21=>DUO CORE Xeon High-End WorkStation X - 3210 2.13GHz/BUS1066/SK 775/Cache 8Mb x DuoGore– S/p 64 BIT. Hỗ trợ Mainboard 965 trở lên,Chứng nhận Intel :283$(bảo hành 3năm)
III. VGA CARD – CARD MÀN HÌNH
1>64Mb Geforce2 - MX 400 AGP 4X - MX 400 Support 3D / MPEG,
128 Bit 11$ bảo hành 01 năm
2>128MbGeforce2 - MX440 AGP 8X - MX 440 Support 3D / MPEG,
128 Bit 19$ bảo hành 01 năm
3>128MbGeforce4 - MX4000 AGP 8X - MX 4000 Support 3D / MPEG, 128 Bit – TVOut bảo hành 01 năm
4>128MbGeforce4 - FX 5200/AGP 8X – FX 5200 Support 3D / MPEG, DVI ,128 Bit CDRiver - TVOut 28$ bảo hành 01 năm
5>128MbGeforce4 - FX 5500/AGP 8X-FX 5500 Support 3D / MPEG 2, 128 Bit CDRiver - TVOut 32$ bảo hành 01 năm
6>256MbGeforce4 - FX 5500/AGP 8X - FX 5500 Support 3D / MPEG, 128 Bit CDRiver - TVOut 36$ bảo hành 01 năm
7>128Mb ASUS 9550/TD,DDRAM RANDEON 9550 – 8X, 64Bit Support 3D / MPEG – TVOut - DVI 53$ bảo hành 03năm
8>128Mb ASUS N6200 /128/TD DDRAM GeForce 6200 – 8X, 128Bit TVOut - DVI 51$ bảo hành 03năm
9>Gigabyte N62-128DP2 AGP 16X – NIDIVIA GeForce 6200, 64Bit , TVOut - DVI bảo hành 03năm
10>256Mb 7100GS PCI Express 128Mb /DDRam2/ GeForce 7100GS / 16X / 64Bit / TVOut/DVI 50$ bảo hành 03năm
11>512Mb 7100GS PCI Express 512Mb /DDRam2/ GeForce 7100GS / 16X / 64Bit / TVOut/DVI & FAN Hệ thống Ram 1.0G bảo hành 03ăm
12>256Mb 7300GS PCI Express 128Mb/DDRam2/GeForce7300GS/16X/64Bit/TVOut/DVI&FAN Hệ thống Ram 512Mb 59$ bảo hành 03năm
13>512Mb 7300GS PCI Express 512Mb/DDRam2/GeForce7300GS/16X/64Bit/TVOut/DVI&FAN Hệ thống Ram 1.0G bảo hành 03năm
14>Gigabyte NX72G-256MB CI Express 128Mb/DDRam2/GeForce7200RS/16X/64Bit/TVOut/DVI 51$ bảo hành 01 năm
IV. DDRAM – BỘ NHỚ
NCP chính hãng
1> 256 MB Bus 400 10$ bảo hành 03năm
2> 512 MB Bus 400 20$ bảo hành 03năm
3> 1 GB Bus 400 HẾT bảo hành 03năm
4> DDR II 256MB Bus 533 8$ bảo hành 03năm
5> DDR II 512MB Bus 533/667 9.5$ bảo hành 03năm
6> DDR II 1GB Bus 667 20$ bảo hành 03năm
7> DDR II 1GB Bus 800 22$ bảo hành 03năm
DDR Elixir
1> DDR 256 Bus 400 8 chip 10$ bảo hành 03năm
2> DDR 512 Bus 400 16 chip 10.5$ bảo hành 03năm
3> DDR II 512 Bus 533/667 8.0$ / 9.5$ bảo hành 03năm
4> DDR II 1GB Buss 667 21$ bảo hành 03năm
5> DDR II 1GB Buss 800 23$ bảo hành 03năm
DDR VENR
1> DDR 256 Bus 400 8 chip HẾT bảo hành 03năm
2> DDR II 256M Bus 533 8.5$ bảo hành 03năm
3> DDR II 512M Bus 667 10$ bảo hành 03năm
4> DDR II 1GB Bus 800 23$ bảo hành 03năm
DDR KINGMAX
1> DD II 512 Bus 533 PC 4200 / 240Pin Chíp dán HẾT bảo hành 03năm
2> DD II 512 Bus 667 PC 5300 / 240Pin Chíp dán 14$ bảo hành 03năm
3> DD II 512 Bus 800 PC 6400 / 240Pin Chíp dán 16.5$ bảo hành 03năm
4> DDR II 1G Bus 533 PC 5300 / 240Pin Chíp dán 24.5$ bảo hành 03năm
5> DDR II 1G Bus 667 PC 5300 / 240Pin Chíp dán 25.5$ bảo hành 03năm
6> DDR II 1G Bus 800 PC 6400 / 240Pin Chíp dán 27.5$ bảo hành 03năm
7> DDR II 1G Bus1066 PC 8500 / 240Pin Chíp dán 34$ bảo hành 03năm
V. HDD - Ổ CỨNG
1> Seagate 40Gb Baracuda 7200rpm – 2048 ATA100 call bảo hành 03năm
2> Seagate 40Gb SATA 7200rpm – 2048 Serial ATA100 call bảo hành 03năm
3> Seagate 80Gb Baracuda 7200rpm – 2048 ATA100 46$ bảo hành 03năm
4> Seagate 80Gb SATA 7200rpm – 2048 Serial ATA100 43$ bảo hành 03năm
5> Seagate 160Gb Baracuda 7200rpm – 2048 ATA100 bảo hành 03năm
6> Seagate SataII 80Gb SATA 7200rpm – 2048 SerialATA 300 8Mb 45$ bảo hành 03năm
7> Seagate SataII 160Gb SATA 7200rpm – 2048 SerialATA 300 8Mb 54$ bảo hành 03năm
HDD MDT Western Digital Singapore
1> MDT 40Gb 7200rpm – 2048 ATA100 33$ bảo hành 03năm
2> MDT 40Gb SATA 7200rpm – 2048 ATA150 29$ bảo hành 03năm
3> MDT 80Gb 7200rpm – 2048 ATA100 42$ bảo hành 03năm
4> MDT 80Gb SATA 7200rpm – 2048 ATA150 41$ bảo hành 03năm
5> MDT 120Gb 7200rpm – 2048 ATA100 CALL bảo hành 03năm
6> MDT 120Gb SATA 7200rpm – 2048 ATA150 43$ bảo hành 03năm
HDD SAMSUNG
1> Samsung 80Gb Plus 7200rpm – 2MB ATA133 call
2> Samsung 160Gb Plus 7200rpm – 2MB ATA133 call
3> Samsung 80Gb SATA II 7200rpm – 8MB ATA300 47$ bảo hành 03năm
4> Samsung160Gb SATAII 7200rpm – 8MB ATA300 54$ bảo hành 03năm
VI. CDROM – CDRW – DVD
1> CD ASUS 52x TEM CHINH HANG 13$ bảo hành 01năm
2> CDRW ASUS 52 x 24 x 52 7$ bảo hành 01năm
3> CDRW ASUS 52 x 24 x 52 Box bảo hành 01năm
4> DVD LG 16X IDE Hàng chính hãng 19.5$ bảo hành 01năm
5> DVD SSUNG 16X Hàng chính hãng 20$ bảo hành 01năm
6> DVD ASUS 16X Hàng chính hãng 21$ bảo hành 01năm
7> DVD Combo ASUS 52 x 24 x 52, DVD 16x Hàng chính hãng 28$ bảo hành 01năm
8> DVD Combo LG 52 x 24 x 52, DVD 16x Hàng chính hãng 26.5$ bảo hành 01năm
7> DVDRW SAMSUNG 16 x 32 x 52 Hàng chính hãng 28$ bảo hành 01năm
8> DVDRW ASUS 16 x 32 x 52 Hàng chính hãng 40$ bảo hành 01năm
VII. KEYBOARD & MOUSE
1> Bộ Mitsumi keyboard & Mouse Optical 5.2$ bảo hành 01năm
2> Keyboard Mitsumi đen / trắng( Malaysia )6$ bảo hành 01năm
3> Keyboard Mitsumi đen / trắng( China ) 4.5$ bảo hành 01năm
4> Mouse Mitsumi croll dây lớn 1.5$ bảo hành 01năm
5> Mouse Sony, IBM, Dell optical (cổng USB)2.2$ bảo hành 01năm
6> Mouse Mitsumi Optical 800DPI cổng PS2 2.5$ bảo hành 01năm
7> Bộ Unitek key&Mouse Otical(hang chính hãng)7.4$ bảo hành 01năm
8> Keyboard Dulux 5.5$ bảo hành 01năm
9> Mouse Dulux(cổng USB) 6$ bảo hành 01năm
VIII. MONITOR (New 100% BH 24 tháng)
1> Visstar 15” CRT Digital Control 1024 x 768 13.8’’ vs call
2> Visstar 17” CRT 0.27 Digital Control 1286 x 1024 16’’ vs:67$ bảo hành 02ăm
3> Visstar 17” Flat 0.27 Digital Control 1286 x 1024 16’’ vs FLATRON 85$ bảo hành 02ăm
4> Color View 17'' CRT 0.27 Digital Control 1286 x 1024 16’’ vs: 61$ bảo hành 02ăm
5> Color View Flat 17’’ 0.27 Digital Control 1286 x 1024 16’’ vs FLATRON 81$ bảo hành 02ăm
6> LG 17” Flat 730SH 0.24 Digital Control 1286 x 1024 16’’ vs FLATRON 98$ bảo hành 02ăm
7> Samsung 17” Flat 793MG 0.24 Digital Control 1286 x 1024 16’’ vs FLATRON 102$ bảo hành 02ăm
8> LCD Color View 15” 1024 x 768 Digital Control độ tương phản 400.1 152$ bảo hành 02ăm
9> LCD Samsung 15” 540N 1024 x 768 Digital Control độ tương phản 400.1 hết bảo hành 02ăm
10> LCD Samsung 15” 152NP 1024 x 768 Digital Control độ tương phản 400.1 185$ bảo hành 02ăm
11> LCD LG 15”1553S 1024 x 768 Digital Control, 2 Speaker 8ms , D-Sub call bảo hành 02ăm
12> LCD AOC 15” 1024 x 768 Digital Control độ tương phản 400.1 BLACK 165$ bảo hành 02ăm
13> LCD LG 17”1753S 1280 x 1024 Độ tương phản 2000.1, thời gian đáp ứng 5ms 210$ bảo hành 02ăm
14> LCD VENR 17’’ 1280 x 1024 Digital control 300cd / cm2, 8ms, 500:1 193$ bảo hành 02ăm
15> LCD ACER 17”AL 1716W/ 1280 x 1024 Digital control, 2 Speaker 192$ bảo hành 02ăm
16> LCD Samsung 17” 732 N 1280 x 1024 Digital control, 4.8Kg, thời gian đáp ứng 5ms: 218$ bảo hành 02ăm
17> LCD AOC 17” 172V 1280 x 1024 Digital control 300cd / cm2, 8ms, 500:1 197$ bảo hành 02ăm
18> LCD AOC 17”WIDE 1024 x 768 Digital control 300cd / cm2, 8ms, 400:1 195$ bảo hành 02ăm
19> LCD VENR 19’’ 1280 x 1024 Digital control 300cd / cm2, 8ms, 500:1 219$ bảo hành 02ăm
20> LCD DELL E178W 1280 x 1024 Digital control 300cd / cm2, 8ms, 600:1 190$ bảo hành 02ăm
21> LCD LG 19’’ WIDE1280 x 1024 Digital control 300cd / cm2, 8ms, 700:1 230$ bảo hành 02ăm
22> LCD SAMSUNG 19’’ 932 B 1440 x 900 Digital control 300cd / cm2, 2ms, 700:1, DVI:230$ bảo hành 02ăm
IX. MÁY IN – MÁY SCAN – MÁY FAX
1>CANON Laser LBP 2900 A4, 2400x600dpi, 2M, Không thời gian khởi động,12ppm, USB 2.0, Mưc in EP303/HP12A:107$ bảo hành 01năm
2>CANON Laser LBP 3000 A4, 2400x600dpi, 2M, Không thời gian khởi động,14ppm, USB 2.0, Mực in EP303:110$ bảo hành 01năm
3>CANON Laser LBP 3200i A4, 2400x600dpi, 2M, Không thời gian khởi động,19ppm, USB 2.0 138$ bảo hành 01năm
4>CANON Laser LBP 1210 A4, 2400x600dpi, 2M, Không thời gian khởi động,14ppm, USB 2.0, Mưc in EP25/HP15A call bảo hành 01năm
5>HP LASER 1020 A4, 1200dpi, USB, 2M. Tốc độ in 14ppm. Mực in 12A:118$ bảo hành 01năm
6>HP LASER 1006 A4, 600dpi, USB, 8M. Tốc độ in 16ppm. Mực in 12A.
( Chính hãng HP ) 140$ bảo hành 01năm
7>HP LASER 1022 A4, 1200dpi, USB, 8M. Tốc độ in 18ppm. Mực in 12A. bảo hành 01năm
SCANNER – MÁY SCAN
1 SCANNER GENIUS VIVID 1200TA USB, Color Canner A4 Size, 1200 x 2400dpi 73$ bảo hành 01năm
2 SCANNER GENIUS HR2400TA Slim USB, Color Canner A4 Size, 2400 x 4800dpi 87$ bảo hành 01năm
3 SCANNER GENIUS HR8X Slim,USB, Color Canner A4 Size, 2400 x8 00dpi. Scan Film CALL bảo hành 01năm
4 SCANNER EPSON-V10,USB, Color Canner A4 Size, 3.200 x 9.600dpi 89$ bảo hành 01năm
5 SCANNER EPSON 3490 Photo USB, Color Canner A4 Size, 2400 x 4800dpi. Scan Film bảo hành 01năm
6 SCANNER HP 2400 USB, A4, 48bit COLOR,1200dpi bảo hành 01năm
7 SCANNER HP G2410 USB, A4, 48bit COLOR,1200dpi 78$ bảo hành 01năm
8 SCANNER HP G4010 USB, A4, 96bit COLOR,4800dpi 218$ bảo hành 01năm
9 SCANNER HP G3010 USB, 48Bit COLOR OpticalA4 2400dpi, SCAN FILM 120$ bảo hành 01năm
X. UPS - BỘ LƯU ĐIỆN
1> SANTAK 500TG,500VA off line auto voltage output surge protection 5 – 30m : 36.5$ bảo hành 01năm
2> SANTAK 1000TG 1000VA off line auto voltage output surge protection 5 – 30m 89$ bảo hành 01năm
3> SANTAK BLAZER 600VA 600VA off line auto voltage output surge protection 5 – 30m, phần mềm quản lý 65$ bảo hành 01năm
4> SANTAK BLAZER 1000VA,1000VA off line auto voltage output surge protection 5–30m, phần mềm quản lý 120$ bảo hành 01năm
5> SANTAK BLAZER 1400VA,2000VA off line auto voltage output surge protection 5 – 30m, phần mềm quản lý 134$ bảo hành 01năm
6> SANTAK BLAZER 2000VA 2000VA off line auto voltage output surge protection 5 – 30m, phần mềm quản lý 265$ bảo hành 01năm
XI. MODEM ADSL – SWITCH
1> D-LINK DWL - 520T 1Port 1 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ / External 32$ bảo hành 01năm
2> D-LINK DSL - 522T 1Port 1 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ / 1p USB / External 35$ bảo hành 01năm
2> DLINK DSL - 2540 4Port 4 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ / External 45$ bảo hành 01năm
3> LINKSYS AM300 1Port 1 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ / External 42$ bảo hành 01năm
4> LINKSYS AG241 4Port 4 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ / External 70$ bảo hành 01năm
5> DRAYTEK VIGOR 1Port 1 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ HẾT bảo hành 01năm
6> DRAYTEK VIGOR 2700 E 4Port 4 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ 96$ bảo hành 01năm
7> LINKPRO 1Port ADSL 2 / 2+ 1 PORT / RJ45 / ROUTER / 1p USB / External call bảo hành 01năm
8> LINKPRO 4Port ADSL 2 / 2+ 4 PORT / RJ45 / ROUTER / 1p USB / External 85$ bảo hành 01năm
9> CNET 1 Port 1 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ bảo hành 01năm
10> CNET 4 Port 4 PORT / RJ45 / ROUTER / ADSL 2+ bảo hành 01năm
XII- SWITCH
1 Switch 5Port LINKPOR 10 / 100 Base Taiwan 15$ bảo hành 01năm
2 Switch 8Port PROLINK 10 / 100 Base Taiwan 18$ bảo hành 01năm
3 Switch 16Port PROLINK 10 / 100 Base Taiwan 38$ bảo hành 01năm
4 Switch 8Port 802 PLANET 10 / 100 Base Taiwan bảo hành 01năm
5 Switch 16Port 1603 PLANET 10 / 100 Base Taiwan bảo hành 01năm
6 Switch 24P 2401 PLANET 10 / 100 Base Taiwan bảo hành 01năm
7 Switch 8Port CNET 10 / 100 Base Taiwan bảo hành 01năm
8 Switch 16Port CNET 10 / 100 Base Taiwan bảo hành 01năm
9 Switch 24Port CNET 10 / 100 Base Taiwan bảo hành 01năm
10 Switch 8Port D-LINK 1008D/E,10 / 100 Base Taiwan bảo hành 01năm
11 Switch 16Port D-LINK 1016D,10 / 100 Base Taiwan 39$ bảo hành 01năm
12 Switch 24Port D-LINK 1024D/E,10 / 100 Base Taiwan 60$ bảo hành 01năm
13 Switch 5Port TENDA 10 / 100 Base Taiwan 7$ bảo hành 01năm
14 Switch 8Port TENDA 10 / 100 Base Taiwan 12$ bảo hành 01năm
15 Switch 16Port TENDA 10 / 100 Base Taiwan 28$ bảo hành 01năm
XII. USB - Ổ CỨNG DI ĐỘNG
1> 256M /512Mb Kingmax Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
2> 1Gb / 2Gb Kingmax Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
3> 521Mb Transcend Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
4> 1Gb Transcend Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
5> 2Gb Transcend Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
6> 512Mb Kingston Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
7> 1Gb Kingston Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
8> 2Gb Kingston Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
9> 512Mb Apacer Sao chép dữ liệu siêu nhỏ bảo hành 01năm
10> 1Gb 2.0 Apacer 225,Sao chép dữ liệu siêu nhỏ 10.5$ bảo hành 01năm
11> 1Gb 2.0 Apacer 220,Sao chép dữ liệu siêu nhỏ, AH 320 bảo mật bằng password 15$ bảo hành 01năm
12> 2Gb 2.0 Apacer AH 125 Sao chép dữ liệu siêu nhỏ, AH 320 bảo mật bằng password 18$ bảo hành 01năm
13> 2Gb 2.0 Apacer 320 Sao chép dữ liệu siêu nhỏ, AH 320 bảo mật bằng password 25$ bảo hành 01năm
Data JORG chống sốc
1> 512Mb ADATA JORG Sao chép dữ liệu siêu nhỏ, Chống sốc, không thấm nước CALL bảo hành 01năm
2> 1Gb ADATA JORG Sao chép dữ liệu siêu nhỏ, Chống sốc, không thấm nước 6.5$ bảo hành 01năm
3> 2Gb ADATA JORG Sao chép dữ liệu siêu nhỏ, Chống sốc, không thấm nước 16.5$ bảo hành 01năm
WEBCAM – HEADPHONE
1> WC Colorvis 1001A 640x480, USB WEBCHAT TELEPHONE 5.5$ 06T
2> WC Colorvis 1001B 640x480, USB WEBCHAT TELEPHONE 6.5$ 06T
3> WC 2005, 6 Đèn Hồng ngoại Có Micro,640x480, USB WEBCHAT TELEPHONE 06T
4> WC Colorvis 1010 / 1011 / 2006 640x480, USB WEBCHAT TELEPHONE 06T
5> WC Colorvis 306 / 317 640x480, USB WEBCHAT TELEPHONE 06T
6> WC DIBOOM 9001 / 996 / 966 640x480, USB WEBCHAT TELEPHONE 06T
7> HEADPHONE SOMIC 750 / OVAN 750 Tai nghe hiệu Somic
8> HEADPHONE SOMIC 340/350/360/906/909/460 Tai nghe hiệu Somic 45.000đ
9> HEADPHONE SOMIC 6666 / 9999 Tai nghe hiệu Somic
10.> SIOMI 706-MV Salar V80 Tai nghe hiệu Siomi 30.000đ
11> SIOMI 688-MV Móc tai Tai nghe hiệu Siomi
12> SIOMI 900 MV Tai nghe hiệu Siomi
XIII. SPEAKER – LOA
1> NEX -AUDIO N201 2Speaker, 3D , Bass-Treble-Volume Control, Karaoke bảo hành 01năm
2> NEX -AUDIO N20C / 2.1 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control 260.000đ bảo hành 01năm
3> NEX-AUDIO N20D / 2.1 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control bảo hành 01năm
4> NEX-AUDIO N200A / 60C / 2.1 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control bảo hành 01năm
5> NEX-AUDIO N32B / 100B/ 20B 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control bảo hành 01năm
6> NEX-AUDIO 60A / 2.1 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control bảo hành 01năm
7> NEX-AUDIO 60B/60D 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control bảo hành 01năm
8> NEX-AUDIO N30C /2.1 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control bảo hành 01năm
9> NEX – AUDIO 300C 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control / Karaoke bảo hành 01năm
10> SOUNDMAX A810 / A910 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control 25W: 285.000đ bảo hành 01năm
11> SOUNDMAX A2100 / A2400 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control 60W RMS:540.000đ bảo hành 01năm
12> SOUNDMAX A2600 / A2700 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control 60W RMS:510.000đ bảo hành 01năm
13> SOUNDMAX A2900 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control 60W RMS:645.000đ bảo hành 01năm
14> SOUNDMAX A3000 / A4000 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control 60W RMS:530.000đ bảo hành 01năm
15 SOUNDMAX A5000 / A6000 1 Suwoofer – 2Speaker Volume Control 90/60W RMS:570.000đ bảo hành 01năm
XIV. PROJECTOR – MÁY CHIẾU
XV. OTHERS – CÁC THIẾT BỊ KHÁC
1 Cable RJ45 10 /100 Cáp mạng AMP Cat.5e UTP, 1 thùng 305m 23$
Cáp mạng AMP Cat.5e UTP, 1 thùng 305m 35$
2 Cable nối USB 1,5 m Chống nhiễu Cáp nối USB với máy tính chống nhiễu 15.000đ
3 DATA SWITCH 2.1 /4.1/6.1Kết nối 2 máy tính/ 1máy-4 máy tính/1máy-6 máy tính/1máy
4 DATA VGA 2.1 / DATA VGA 4.1Kết nối 1 Monitor/2 máy tính, 1 Monitor / 4 máy tính
5 Cable VGA 1.5 / 3 / 5 / 10 / 20m Cable tín hiệu + VGA nối dài
6 Cable SATA Dây cable SATA
7 Đầu RJ45 loại tốt Đầu bấm mạng , 1 hộp 50 cái 50.000đ
13 Mouse pad ( lót chuột loại dày ) Miếng lót chuột dày 3.000đ
14 Mouse pad optical Miếng lót cho chuột quang 5.500đ
15 Card Reader all in 1 Đầu đọc thẻ nhớ tích hợp 8$
16 CLASSFILLTER 15’ / 17’ Kính lọc Màn hình 15’ / 17’ 35.000đ
17 CASE MenTech Thùng máy không nguồn 8.5$
18 CASE Enjoy Thùng máy không nguồn 8.5$
21 Power 420W – 24pin For P4 / 4 đầu cắm nguồn 8$
22 Power 450 – 24pin For P4 / 4 đầu cắm nguồn 9$
23 Power 450 – 24pin For P4 / 4 đầu cắm nguồn + 1 SATA + Fan 12cm 14$
25 Power 480 – 24pin For P4 / 4 đầu cắm nguồn + 1 SATA + Fan 12cm 9.5$
26 Power 500 – 24pin For P4 / 5 đầu cắm nguồn + 1 SATA + Fan 12cm 17$
27 POWER 450W FAN 12cm LabelFan 12cm + 2 SATA + 6 Đầu cấm nguồn + 1FDD 15$
28 POWER 500W
29 Fan CPU PIII Quạt làm mát CPU P3 25.000đ
30 Fan CPU PIV SK 478 Quạt làm mát CPU P4 45.000đ
32 Fan P4 SK 775 Intel Quạt làm mát CPU P4/775 Intel: 80.000đ
33 Fan case Quạt làm mát thùng CPU 12.000đ
34 Fan HDD 1 cánh Fan tản nhiệt ổ cứng
35 Keo tản nhiệt hủ,Keo tản nhiệt cho CPU 6.000đ
LINH KIỆN MÁY TÍNH SECONDHAND
(BẢO HÀNH 1 THÁNG)
CPU Pentium IV SK 478
Celeron 1.7GHz ...............................................giá 250.000đ
Celeron 1.8GHz ...............................................giá 280.000đ
Celeron 2.13GHz
Celeron 2.0GHz
Celeron 2.26GHz
Pentium IV 1.5GHz
Pentium IV 1.7GHz
Pentium IV 1.8GHz .............................................giá 480.000đ
PentiumIV 2GHz ................................................giá 520.000đ
Pentium IV 2.26GHz .............................................giá 540.000đ
Pentium IV 2.4GHz .............................................giá 590.000đ
Pentium IV 2.8GHz .............................................giá 850.000đ
CPU Pentium III SK 370
733MHZ.
800MHZ .........................................................giá 80.000đ
866MHZ .........................................................giá 100.000đ
933MHZ .........................................................giá 145000đ
1GHZ.............................................................giá 180.000đ
1.2GHZ .........................................................giá 220.000đ
VGA CARD Secondhand (BH 1 tháng)
32Mb máy bộ...................................................... . 85.000đ
SDram (BH 1 tháng)
128M ..................................................................55.000đ
256M .................................................................180.000đ
HDD (Secondhand BH 1 tháng)
10Gb QuanTum, Maxtor ................................................125.000đ
10Gb Seagate, Samsung, Maxtor plus ...................................135.000đ
15Gb QuanTum, Maxtor .................................................165.000đ
20Gb QuanTum, Maxtor .................................................220.000đ
20Gb Seagate , Samsung ...............................................235.000đ
40Gb Seagate, SamSung ................................................390.000đ
40Gb Seagate, Samsung, Maxtor plus ...................................395.000đ
60Gb Maxtor plus
Sound card secondhand
Creative ............................................................65.000đ
ESS
LCD 15’’ Secondhand (BH 1 tháng)
Cổng DVI.
Cổng AGP ...............................................................90$
LCD 17’’ Secondhand (BH 1 tháng)
Cổng DVI Wide
Cổng AGP ............................................................135$